top of page

Các Cụm Từ Tiếng Anh Có Cấu Trúc "the same"

Đã cập nhật: 24 thg 4



Bạn có đang học tiếng Anh và muốn nâng cao vốn từ vựng? Một cách hiệu quả để làm điều đó là học các cụm từ! Hôm nay, chúng ta sẽ khám phá những cụm từ thú vị với cấu trúc "the same" (giống nhau) để giúp bạn diễn đạt ý mình một cách chính xác và linh hoạt hơn.



at the same age
học Tiếng Anh với các từ "the same"

1. Các cụm từ Tiếng Anh cơ bản:

At the same time (cùng một lúc): Diễn tả hai sự kiện xảy ra đồng thời.

  • Ví dụ: "Chiếc điện thoại reo cùng lúc email thông báo đến."

  • (The phone rang at the same time the email notification arrived.)

In the same way (theo cùng một cách): Thể hiện sự giống nhau về phương pháp hoặc cách thức.

  • Ví dụ: "Chúng ta có thể giải quyết vấn đề này theo cùng một cách như đã giải quyết vấn đề trước đó."

  • We can solve this problem in the same way we solved the last one.


2. Các cụm từ Tiếng Anh trung cấp:

On the same level (cùng trình độ): Chỉ sự ngang bằng về kỹ năng, khả năng hoặc kiến thức.

  • Ví dụ: "Hai vận động viên này không cùng trình độ kinh nghiệm."

  • The two athletes are not on the same level of experience.


Of the same mind (cùng quan điểm): Thể hiện sự đồng ý hoặc quan điểm chung.

  • Ví dụ: "Chúng tôi đều cùng quan điểm về quyết định này."

  • We were all of the same mind about the decision.


3. Các cụm từ "the same" khác:

For the same reason (cùng vì lý do đó): Giải thích tại sao hai điều xảy ra cùng một nguyên nhân.

  • Ví dụ: "Cậu ấy thi trượt vì cùng lý do đó với mình - chúng mình không học đủ bài."

  • He failed the test for the same reason I did - we didn't study enough.


In the same breath (trong cùng một hơi): Nói hai điều rất gần nhau, thường là mâu thuẫn.

  • Ví dụ: "Trong cùng một hơi, anh ấy khen ngợi công việc của tôi và sau đó lại chỉ trích một chi tiết nhỏ."

  • In the same breath, he praised my work and then criticized a minor detail.


4. Các cụm từ có thành phần "the same":

At the same cost (với một cái giá): Nhấn mạnh rằng việc đạt được điều gì đó đi kèm với hậu quả tiêu cực.

  • Ví dụ: "Anh ấy chiến thắng cuộc đua, nhưng với một cái giá là bị thương."

  • (He won the race but at the same cost of injuring himself.)

In the same boat (cùng chung cảnh ngộ): Thể hiện việc cùng chia sẻ một tình huống khó khăn hoặc không dễ chịu.

  • Ví dụ: "Chúng ta đều cùng chung cảnh ngộ khi phải đối mặt với tình trạng kẹt xe này."

  • We're all in the same boat when it comes to dealing with this traffic jam.


Còn cụm từ nào có cấu trúc "the same" nữa, bạn comment chia sẻ với mình nhé.


Bằng cách học và sử dụng những cụm từ này, bạn có thể diễn đạt ý mình chính xác hơn và tránh lặp lại các từ đơn giản như "same".

Chúc bạn học tiếng Anh vui vẻ!

Tìm hiểu thêm về các Khóa học tại VuLuu Education hoặc Liên hệ để được tư vấn cụ thể hơn.



4 lượt xem0 bình luận

Bài đăng gần đây

Xem tất cả

Comentários


bottom of page